funicular railway
Danh từ:
- Đường sắt leo núi có cáp kéo: "funicular railway" là một loại đường sắt chạy lên xuống sườn núi, được kéo bởi một sợi cáp chuyển động. Hệ thống này sử dụng hai toa xe đối trọng: một toa đi lên và một toa đi xuống, giúp cân bằng lẫn nhau để tiết kiệm năng lượng.
- (Đường sắt leo núi có cáp kéo đưa du khách lên ngọn núi dốc chỉ trong năm phút.)
- (Chúng tôi đi đường sắt leo núi có cáp kéo để ngắm toàn cảnh thành phố.)
- "funicular railway" thường được rút gọn thành "funicular" trong giao tiếp hàng ngày.
- The funicular is a popular attraction in this alpine town. (Đường sắt leo núi có cáp kéo là một điểm thu hút phổ biến ở thị trấn trên núi cao này.)
- "counterbalancing funicular railway": nhấn mạnh cơ chế đối trọng giữa hai toa xe.
- The counterbalancing funicular railway operates efficiently with minimal energy. (Đường sắt leo núi có cáp kéo với cơ chế đối trọng hoạt động hiệu quả với năng lượng tối thiểu.)
- Funicular (n, adj): dạng rút gọn của "funicular railway", cũng có thể dùng như tính từ chỉ sự liên quan đến cáp kéo.
- The funicular system is over a hundred years old. (Hệ thống đường sắt leo núi có cáp kéo đã hơn một trăm năm tuổi.)
- Cable car (n): xe cáp (thường chỉ phương tiện treo trên cáp, khác với funicular chạy trên ray).
- Incline railway (n): đường sắt dốc (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả funicular).
- Cable railway: đường sắt cáp (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Cliff railway: đường sắt vách đá (dùng khi đường sắt chạy dọc theo vách đá).
- Mountain railway: đường sắt núi (thuật ngữ chung, không nhất thiết có cáp kéo).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng động từ kết hợp: - Ride a funicular railway: đi đường sắt leo núi có cáp kéo. - We decided to ride the funicular railway to the top. (Chúng tôi quyết định đi đường sắt leo núi có cáp kéo lên đỉnh.)
Không có thành ngữ phổ biến với "funicular railway", nhưng có thể tham khảo: - "Take the funicular": một cách nói thông tục để chỉ việc sử dụng phương tiện này. - Let's take the funicular instead of hiking up. (Hãy đi đường sắt leo núi có cáp kéo thay vì leo bộ lên.)